thau tháu

Học thuật
Thân thiện
thau tháu

Một học sinh viết thau tháu vào vở trong giờ kiểm tra.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rất nhanh, liên tục không ngừng nghỉ: Diễn tả một hành động được thực hiện với tốc độ cao, một cách đều đặn liên tục, thường viết hoặc làm việc đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ấy viết thau tháu suốt mấy tiếng đồng hồ.
    • thợ may làm thau tháu, chỉ một lúc đã xong chiếc áo.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thau tháu" thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính miêu tả sinh động, nhấn mạnh sự nhanh chóng liên tục của động tác.
    • Nghe tin, anh ta ghi chép thau tháu vào sổ tay.
  • Từ này thường đi kèm với các động từ chỉ hoạt động sử dụng tay như .
Biến thể từ gần giống
  • Tháu (từ gốc, ít dùng độc lập): thành tố tạo từ, cũng mang ý nghĩa nhanh. Từ "thau tháu" được hình thành từ việc lặp lại yếu tố này.
  • Láu táu (tính từ): Nhanh nhảu, nói nhiều nhanh. (Tuy cùng gốc "táu" nhưng nghĩa khác, chủ yếu chỉ lời nói).
Từ đồng nghĩa
  • Nhanh thoăn thoắt: Rất nhanh khéo léo.
  • Liên tục: Không ngừng, không gián đoạn.
  • Đều tay: Làm đều đặn nhanh.
Từ trái nghĩa
  • Chậm chạp: Tốc độ thấp.
  • Ngắt quãng: Không liên tục, làm rồi lại dừng.
Lưu ý
  • "thau tháu" một từ láy, cấu tạo dựa trên yếu tố "tháu". Nghĩa của từ láy thường mang tính hình tượng nhấn mạnh hơn nghĩa của từ gốc.
  • Từ này chủ yếu bổ nghĩa cho động từ, miêu tả cách thức hành động diễn ra.
thau tháu

Một học sinh viết thau tháu vào vở trong giờ kiểm tra.

  1. ph. Rất nhanh: Viết thau tháu; Làm thau tháu.